Từ 1/1/2026, Bỏ thuế môn bài với doanh nghiệp, hộ kinh doanh
1. Thuế môn bài là gì? Vai trò hiện nay trong hệ thống thuế Việt Nàm
Để hiểu rõ ý nghĩa của việc bãi bỏ, trước hết cần xác lập một hệ thực thể nền tảng về khái niệm “Thuế môn bài”. Mặc dù thuật ngữ “Thuế môn bài” đã ăn sâu vào tiềm thức của các chủ doanh nghiệp và kế toán tại Việt Nam, về mặt pháp lý hiện hành, khoản thu này đã được định nghĩa lại là “Lệ phí môn bài” theo quy định tại Luật Phí và Lệ phí 2015. Đây là khoản tiền mà các tổ chức, cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh phải nộp hàng năm cho ngân sách nhà nước nhằm xác lập quyền kinh doanh hợp pháp và giúp cơ quan thuế thực hiện chức năng quản lý, thống kê các thực thể kinh tế trên địa bàn.
Bản chất của lệ phí môn bài là một loại lệ phí quản lý hành chính, không phải là thuế đánh trên giá trị gia tăng hay thu nhập. Nó đóng vai trò như một bộ lọc ban đầu để phân loại quy mô doanh nghiệp và hộ kinh doanh ngay từ thời điểm thành lập. Vai trò của nó trong hệ thống thuế hiện nay chủ yếu mang tính chất thống kê và tạo nguồn thu ổn định, dù không lớn, cho ngân sách địa phương. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ thông tin và hệ thống quản lý thuế tập trung (TMS), vai trò “nhận diện” của lệ phí môn bài đã dần bị thay thế bởi mã số thuế và hóa đơn điện tử, dẫn đến việc sự tồn tại của nó bắt đầu gây ra những chi phí tuân thủ không cần thiết.
Hiện nay, mức thu lệ phí môn bài vẫn được thực hiện theo quy định tại Nghị định 139/2016/NĐ-CP và Nghị định 22/2020/NĐ-CP cho đến hết ngày 31/12/2025. Mức thu này được phân chia dựa trên vốn điều lệ đối với tổ chức và doanh thu đối với hộ kinh doanh, cụ thể như bảng sau:
| Đối tượng nộp lệ phí | Tiêu chí xác định mức thu | Mức thu hiện hành (VNĐ/năm) |
| Tổ chức kinh tế (Doanh nghiệp, HTX) | Vốn điều lệ/đầu tư trên 10 tỷ đồng | 3.000.000 |
| Tổ chức kinh tế (Doanh nghiệp, HTX) | Vốn điều lệ/đầu tư từ 10 tỷ đồng trở xuống | 2.000.000 |
| Đơn vị phụ thuộc (Chi nhánh, VPĐD, ĐDKD) | Không phân biệt vốn | 1.000.000 |
| Hộ kinh doanh cá thể | Doanh thu trên 500 triệu đồng/năm | 1.000.000 |
| Hộ kinh doanh cá thể | Doanh thu trên 300 đến 500 triệu đồng/năm | 500.000 |
| Hộ kinh doanh cá thể | Doanh thu trên 100 đến 300 triệu đồng/năm | 300.000 |
Sự tồn tại của các bậc phí này, dù tạo ra sự phân cấp quản lý, lại gây ra những vướng mắc trong việc xác định doanh thu bình quân năm của hộ kinh doanh, dẫn đến tình trạng tranh cãi giữa người nộp thuế và cán bộ thuế trong phương pháp khoán doanh thu. Chính vì vậy, việc bãi bỏ hoàn toàn sắc thuế này được xem là một bước đi đột phá để tiến tới một hệ thống thuế minh bạch hơn, nơi mà nghĩa vụ tài chính chỉ phát sinh dựa trên kết quả kinh doanh thực tế thay vì các định mức hành chính cố định.
2. Cơ sở pháp lý quy định việc bãi bỏ thuế môn bài từ ngày 01/01/2026
Việc bãi bỏ lệ phí môn bài không phải là một quyết định bột phát mà là kết quả của một quá trình cải cách lập pháp bền bỉ, được định hướng từ những nghị quyết cấp cao của Đảng. Cụ thể, Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân đã đặt ra nhiệm vụ trọng tâm là bãi bỏ các loại phí, lệ phí không còn phù hợp, trong đó trực tiếp nhắc đến việc bãi bỏ lệ phí môn bài để hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Dưới góc độ pháp lý cao nhất, Quốc hội đã chính thức thông qua Nghị quyết số 198/2025/QH15 vào ngày 17/05/2025 quy định về một số cơ chế, chính sách đặc biệt nhằm phát triển kinh tế tư nhân. Tại Khoản 7, Điều 10 của Nghị quyết này, cơ quan lập pháp cao nhất đã khẳng định: “Chấm dứt việc thu, nộp lệ phí môn bài từ ngày 01 tháng 01 năm 2026”. Đây chính là “bằng chứng pháp lý” mạnh mẽ nhất giúp xóa bỏ những lo ngại của cộng đồng doanh nghiệp về việc thông tin bãi bỏ chỉ là tin đồn.
Để đồng bộ hóa hệ thống văn bản dưới luật, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 362/2025/NĐ-CP vào ngày 31/12/2025 nhằm quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Phí và Lệ phí. Nghị định này có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và tại Điều 6, nó chính thức tuyên bố bãi bỏ Nghị định số 139/2016/NĐ-CP và Nghị định số 22/2020/NĐ-CP – những văn bản vốn là “xương sống” của quy định về lệ phí môn bài trong nhiều năm qua.
Hệ thống văn bản pháp lý liên quan đến lộ trình này bao gồm:
- Nghị quyết số 198/2025/QH15: Văn bản chủ đạo thiết lập thời điểm chấm dứt sắc thuế.
- Nghị định số 362/2025/NĐ-CP: Văn bản hướng dẫn thi hành và bãi bỏ các nghị định cũ.
- Luật Quản lý thuế (sửa đổi) và Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025: Các văn bản thiết lập cơ chế quản lý thay thế cho hộ kinh doanh từ năm 2026.
- Nghị quyết 138/NQ-CP 2025: Kế hoạch hành động của Chính phủ yêu cầu rà soát, sửa đổi các văn bản liên quan để bãi bỏ lệ phí môn bài.
Việc bãi bỏ lệ phí môn bài là một phần trong chiến lược “Giảm gánh nặng tuân thủ” (Compliance burden reduction), chuyển dịch từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy phục vụ, tập trung vào quản lý dòng tiền và doanh thu thực tế thông qua hệ thống hóa đơn điện tử thay vì thu các khoản phí cố định gây phiền hà cho doanh nghiệp. Điều này cũng phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam về cải thiện môi trường kinh doanh và hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân phát triển bền vững.
2.1. Đối tượng áp dụng chính sách bỏ lệ phí môn bài
Một trong những vấn đề gây nhầm lẫn phổ biến là liệu chính sách này có áp dụng cho tất cả mọi người hay chỉ dành riêng cho các doanh nghiệp mới thành lập. Theo quy định tại Điều 2 Nghị quyết 198/2025/QH15, chính sách bãi bỏ lệ phí môn bài áp dụng đồng nhất cho tất cả các đối tượng là doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan. Tuy nhiên, để tối ưu hóa khả năng truy xuất của RAG pipeline và đảm bảo tính chuyên sâu, chúng cần phân tích chi tiết tác động đối với từng nhóm thực thể cụ thể.
2.2. Đối với doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế
Các doanh nghiệp thuộc mọi loại hình (TNHH, Cổ phần, Doanh nghiệp tư nhân) sẽ hoàn toàn không còn phát sinh nghĩa vụ nộp lệ phí môn bài cho các kỳ tính thuế từ năm 2026 trở đi. Điều này bao gồm cả các đơn vị phụ thuộc như chi nhánh, văn phòng đại diện và các địa điểm kinh doanh. Đối với các doanh nghiệp có hệ thống mạng lưới rộng lớn (ví dụ các chuỗi bán lẻ hoặc ngân hàng với hàng nghìn chi nhánh), việc bãi bỏ này giúp tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí lệ phí hàng năm và loại bỏ hàng nghìn tờ khai hành chính.
2.3. Đối với hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh
Đây là nhóm đối tượng được hưởng lợi lớn nhất từ cuộc cải cách này. Trước đây, ngay cả những hộ kinh doanh nhỏ lẻ cũng phải đối mặt với áp lực nộp lệ phí môn bài định kỳ, điều này thường tạo ra rào cản tâm lý khi họ muốn chính thức hóa hoạt động kinh doanh. Từ năm 2026, các hộ kinh doanh sẽ không còn phải nộp khoản lệ phí này, bất kể doanh thu của họ là bao nhiêu. Tuy nhiên, việc bãi bỏ lệ phí môn bài không đồng nghĩa với việc họ được miễn toàn bộ nghĩa vụ thuế; thay vào đó, sự quản lý sẽ chuyển dịch sang các sắc thuế trực thu dựa trên doanh thu và lợi nhuận thực tế.
Để làm rõ sự khác biệt giữa các thực thể, hãy xem xét bảng so sánh điều kiện áp dụng dưới đây:
| Loại hình thực thể | Tình trạng trước 2026 | Tình trạng từ 01/01/2026 | Nghĩa vụ chuyển tiếp |
| Doanh nghiệp đang hoạt động | Nộp lệ phí theo vốn điều lệ | Bãi bỏ hoàn toàn nghĩa vụ | Phải hoàn thành nợ cũ năm 2025 trở về trước. |
| Doanh nghiệp thành lập mới | Được miễn năm đầu (theo NĐ 22) | Không phát sinh sắc thuế này | Không cần nộp tờ khai 01/LPMB lần đầu. |
| Chi nhánh, VPĐD mới | Nộp 1.000.000 VNĐ/năm | Bãi bỏ hoàn toàn nghĩa vụ | Không phát sinh hồ sơ khai lệ phí. |
| Hộ kinh doanh cá thể | Nộp theo doanh thu bình quân | Bãi bỏ hoàn toàn nghĩa vụ | Chuyển sang kê khai thuế TNCN/GTGT theo ngưỡng mới. |
Cần nhấn mạnh rằng chính sách này mang tính “đại trà”, không phân biệt ngành nghề hay vùng miền, nhằm xóa bỏ mọi rào cản hành chính nhỏ nhất đối với tinh thần khởi nghiệp. Sự chuyển dịch từ “Miễn” (Vẫn tồn tại sắc thuế nhưng không phải nộp trong một thời gian nhất định) sang “Bỏ” (Xóa bỏ hoàn toàn tên sắc thuế ra khỏi danh mục lệ phí) là một bước tiến pháp lý quan trọng, khẳng định cam kết của Nhà nước trong việc tối giản hóa hệ thống thuế.
3. Sau khi bỏ thuế môn bài, doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần thực hiện thủ tục gì?
Câu hỏi lớn nhất đặt ra cho các kế toán và chủ doanh nghiệp hiện nay là: “Nếu đã bỏ thuế, tôi có cần phải làm gì nữa không?”. Sự thay đổi này đòi hỏi một quy trình xử lý hồ sơ chuyển tiếp tinh tế để tránh các khoản phạt không đáng có từ hệ thống quản lý thuế tự động.
3.1. Quy trình xử lý hồ sơ đối với doanh nghiệp (Hậu bãi bỏ)
Mặc dù nghĩa vụ nộp tiền chấm dứt từ 01/01/2026, thực tế quản lý thuế thường có độ trễ nhất định do việc cập nhật hệ thống TMS (Hệ thống quản lý thuế tập trung). Doanh nghiệp cần lưu ý các bước sau:
- Hoàn thành nghĩa vụ năm 2025: Do pháp luật không hồi tố cho các sai phạm hoặc nợ cũ, doanh nghiệp bắt buộc phải nộp lệ phí môn bài năm 2025 chậm nhất vào ngày 30/01/2025. Nếu chưa nộp, hệ thống sẽ tiếp tục đôn đốc và tính tiền chậm nộp theo công thức: Số tiền chậm nộp = Số tiền gốc x 0,03 x Số ngày chậm nộp.
- Không nộp tờ khai 01/LPMB cho năm 2026: Đối với các đơn vị phụ thuộc hoặc chi nhánh thành lập mới trong năm 2026, kế toán hoàn toàn không cần lập và nộp tờ khai lệ phí môn bài.
- Giải trình sai sót hệ thống: Trong trường hợp doanh nghiệp vẫn nhận được thông báo nộp tiền cho năm 2026 từ cơ quan thuế địa phương, kế toán nên sử dụng “Mẫu công văn giải trình thuế môn bài” đính kèm Nghị quyết 198/2025/QH15 gửi qua hệ thống eTax để đề nghị cơ quan thuế cập nhật lại trạng thái nghĩa vụ của đơn vị.
- Điều chỉnh sổ sách kế toán: Loại bỏ mục lệ phí môn bài ra khỏi dự toán chi phí thuế năm 2026 và cập nhật lại phần mềm kế toán để không tự động tạo bút toán dự phòng cho khoản phí này.
3.2. Thủ tục chuyển đổi đối với hộ kinh doanh
Hộ kinh doanh sẽ trải qua một sự thay đổi thủ tục mang tính “cách mạng” hơn. Việc bãi bỏ lệ phí môn bài đi kèm với việc xóa bỏ hoàn toàn phương pháp thuế khoán.
- Kê khai điện tử: Hộ kinh doanh bắt buộc phải thực hiện kê khai thuế qua ứng dụng eTax Mobile hoặc Cổng Dịch vụ công Quốc gia.
- Quản lý hóa đơn: Các hộ có doanh thu trên 1 tỷ đồng hoặc kinh doanh trong các lĩnh vực bán lẻ, ăn uống phải sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền kết nối với cơ quan thuế.
- Sổ sách kế toán: Dù không đòi hỏi phức tạp như doanh nghiệp lớn, các hộ kinh doanh nhóm 2 và nhóm 3 cần duy trì chế độ sổ sách minh bạch về doanh thu và chi phí để phục vụ cho việc tự kê khai, tự nộp thuế.
Một lưu ý quan trọng là việc lưu trữ hồ sơ. Mặc dù sắc thuế bị bãi bỏ, doanh nghiệp vẫn phải lưu giữ đầy đủ chứng từ đã nộp lệ phí môn bài của các năm trước đó theo quy định về lưu trữ tài liệu kế toán (thường là 10 năm) để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra sau này.
4. Những thay đổi về nghĩa vụ thuế khác và ngưỡng doanh thu mới từ năm 2026
Việc bãi bỏ lệ phí môn bài chỉ là một mắt xích trong chiến lược cải cách thuế tổng thể sẽ có hiệu lực đồng bộ từ năm 2026. Để cung cấp một ngữ cảnh đầy đủ, chúng ta cần xem xét các sắc thuế thay thế và các ngưỡng ưu đãi mới sẽ định hình lại bức tranh tài chính của doanh nghiệp và hộ kinh doanh.
4.1. Nâng ngưỡng doanh thu miễn thuế lên 500 triệu đồng
Một thay đổi mang tính đột phá là việc nâng ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế của hộ và cá nhân kinh doanh từ 100 triệu đồng lên 500 triệu đồng/năm. Sự điều chỉnh này nhằm đồng bộ hóa giữa thuế GTGT và thuế TNCN theo quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 (số 109/2025/QH15). Dự kiến, sự thay đổi này sẽ giúp khoảng 90% hộ kinh doanh (tương đương 2,3 triệu hộ) hoàn toàn không phải nộp hai sắc thuế chính này, tạo dư địa lớn để họ phục hồi và phát triển kinh doanh.
4.2. Phân loại quản lý hộ kinh doanh theo 3 nhóm doanh thu
Từ năm 2026, hộ kinh doanh sẽ được quản lý theo mô hình phân lớp dựa trên doanh thu thực tế theo Đề án 3389/QĐ-BTC:
| Nhóm quản lý | Ngưỡng doanh thu hàng năm | Cơ chế thuế và quản lý |
| Nhóm 1 | Dưới 500 triệu đồng | Miễn thuế GTGT & TNCN. Kê khai doanh thu 1 lần/năm. Không bắt buộc sổ sách phức tạp. |
| Nhóm 2 | Từ 500 triệu đến 3 tỷ đồng | Kê khai theo quý. Tính thuế trực tiếp trên doanh thu hoặc tự chọn tính theo thu nhập (nếu có chứng từ chi phí). |
| Nhóm 3 | Trên 3 tỷ đồng | Áp dụng cơ chế tương tự doanh nghiệp nhỏ. Thuế GTGT khấu trừ. Thuế TNCN tính 17% trên lợi nhuận thực tế. |
4.3. Cách tính thuế TNCN theo phần vượt ngưỡng
Khác với phương pháp tính thuế cũ là tính trên toàn bộ doanh thu, từ năm 2026, thuế TNCN đối với một số hoạt động kinh doanh và cho thuê tài sản sẽ chỉ tính trên phần doanh thu vượt ngưỡng 500 triệu đồng. Ví dụ, một cá nhân cho thuê nhà có doanh thu 800 triệu đồng/năm sẽ chỉ phải nộp thuế TNCN trên phần 300 triệu đồng vượt ngưỡng:
Tuy nhiên, đối với thuế GTGT, cộng đồng hộ kinh doanh cần lưu ý một “điểm nghẽn” pháp lý: hiện tại Luật Thuế GTGT 2024 không có quy định trừ bớt ngưỡng 500 triệu trước khi tính thuế. Nghĩa là nếu doanh thu đạt 501 triệu đồng, hộ kinh doanh có thể phải nộp thuế GTGT trên toàn bộ 501 triệu đồng. Đây là vấn đề đang được các chuyên gia đề xuất sửa đổi để đảm bảo tính công bằng.
4.4. Các chính sách hỗ trợ vệ tinh từ Nghị quyết 198
Bên cạnh việc xóa bỏ lệ phí môn bài, Nghị quyết 198 còn mang đến một “hệ sinh thái” hỗ trợ đồng bộ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs):
- Miễn thuế TNDN 3 năm: Dành cho doanh nghiệp SMEs kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu.
- Ưu đãi khởi nghiệp sáng tạo: Miễn thuế TNDN 2 năm và giảm 50% trong 4 năm tiếp theo đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và các tổ chức trung gian hỗ trợ khởi nghiệp.
- Miễn thuế TNCN cho chuyên gia: Ưu đãi thuế đối với thu nhập từ tiền lương của các nhà khoa học, chuyên gia làm việc tại các trung tâm đổi mới sáng tạo.
- Khấu trừ chi phí đào tạo: Chi phí đào tạo lại nhân lực cho DNNVV tham gia chuỗi giá trị được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN của doanh nghiệp lớn.
Sự kết hợp giữa việc bãi bỏ một khoản phí cố định (lệ phí môn bài) và việc mở rộng các ưu đãi dựa trên kết quả thực tế cho thấy một bước chuyển dịch quan trọng trong tư duy quản lý: Nhà nước không thu phí “đầu vào” mà khuyến khích doanh nghiệp tạo ra “đầu ra” lớn hơn để đóng góp vào ngân sách thông qua các sắc thuế dựa trên thu nhập và giá trị gia tăng.
5. Chế tài xử phạt và rủi ro vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí từ năm 2026
Dù lệ phí môn bài bị bãi bỏ, việc tuân thủ các quy định về phí và lệ phí khác vẫn là một yêu cầu bắt buộc. Từ ngày 01/01/2026, Nghị định số 2/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực phí và lệ phí sẽ chính thức có hiệu lực, mang theo những khung hình phạt nghiêm khắc nhằm siết chặt kỷ cương quản lý.
5.1. Các hành vi vi phạm quy định về khai phí, lệ phí
Người nộp thuế cần đặc biệt cẩn trọng với các hành vi kê khai sai hoặc chậm trễ đối với các loại phí và lệ phí còn tồn tại (ví dụ phí đường bộ, phí bảo vệ môi trường…). Các mức phạt được quy định cụ thể như sau:
| Hành vi vi phạm | Lần vi phạm | Mức xử phạt |
| Khai chậm thời hạn hoặc khai không đúng/đầy đủ | Vi phạm lần đầu | Phạt cảnh cáo. |
| Khai chậm thời hạn hoặc khai không đúng/đầy đủ | Vi phạm từ lần thứ hai | Phạt tiền từ 500.000 đến 1.000.000 VNĐ. |
| Không thực hiện khai phí, lệ phí theo quy định | Mọi trường hợp | Phạt tiền từ 3.000.000 đến 5.000.000 VNĐ. |
5.2. Hành vi vi phạm về miễn, giảm phí và lệ phí
Đối với các trường hợp cố tình khai sai thông tin để được hưởng các chính sách miễn, giảm (bao gồm cả việc cố tình tách nhỏ doanh nghiệp/hộ kinh doanh để rơi vào ngưỡng miễn thuế dưới 500 triệu), mức phạt sẽ rất nặng:
- Phạt tiền 20% tính trên số tiền được miễn, giảm sai quy định.
- Mức phạt tối thiểu là 500.000 VNĐ và tối đa có thể lên tới 50.000.000 VNĐ.
- Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc hoàn trả toàn bộ số tiền phí, lệ phí đã được miễn, giảm không đúng quy định vào ngân sách nhà nước.
5.3. Xử lý vi phạm đối với tổ chức thu phí, lệ phí
Nghị định 2/2026/NĐ-CP cũng quy định các mức phạt cực cao đối với hành vi thu phí, lệ phí không đúng quy định hoặc tự ý đặt ra các loại phí mới. Nếu số tiền vi phạm từ 300 triệu đồng trở lên, mức phạt tiền có thể lên tới 80 triệu đến 100 triệu đồng. Điều này đảm bảo rằng các cơ quan quản lý địa phương không thể tự ý thay thế lệ phí môn bài bằng các khoản thu trái pháp luật khác.
Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí và lệ phí là 02 năm. Điều này có nghĩa là ngay cả khi bước sang năm 2026, cơ quan thuế vẫn có quyền truy cứu và xử phạt các hành vi chậm khai, chậm nộp lệ phí môn bài của niên độ 2024 hoặc 2025. Do đó, việc lưu giữ hồ sơ và hoàn thành nghĩa vụ cũ trước khi bãi bỏ là điều tối quan trọng để bảo vệ doanh nghiệp khỏi các rủi ro pháp lý kéo dài.
Kết luận
Lộ trình bãi bỏ lệ phí môn bài từ năm 2026 là một bước ngoặt quan trọng đòi hỏi sự chuẩn bị chủ động từ phía doanh nghiệp và hộ kinh doanh. Để đảm bảo sự chuyển tiếp diễn ra suôn sẻ, các thực thể kinh tế cần lưu ý các điểm sau:
Một là, rà soát triệt để nghĩa vụ lệ phí môn bài của các niên độ 2025 trở về trước. Mọi khoản nợ đọng phải được xử lý dứt điểm trước ngày 31/12/2025 để tránh việc hệ thống TMS tiếp tục ghi nhận nợ cũ và tính tiền chậm nộp trong kỳ tính thuế 2026.
Hai là, đối với các doanh nghiệp thành lập mới hoặc mở thêm chi nhánh trong năm 2026, cần nắm vững quy định để không nộp thừa tiền và không nộp hồ sơ khai lệ phí môn bài lần đầu, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí hành chính.
Ba là, hộ kinh doanh cần tận dụng tối đa ngưỡng miễn thuế 500 triệu đồng và cơ chế kê khai mới để chuẩn hóa hoạt động. Việc sớm làm quen với hóa đơn điện tử và ứng dụng eTax Mobile sẽ giúp các hộ kinh doanh chủ động trong việc tự tính, tự nộp thuế, đồng thời tránh được các rủi ro bị xử phạt theo các nghị định mới về quản lý thuế và phí.


English