Quyền của chủ sở hữu nhà ở và người sử dụng nhà ở theo Luật nhà ở mới nhất

Trong hệ thống pháp luật dân sự và bất động sản, nhà ở không chỉ là một tài sản có giá trị kinh tế lớn mà còn là không gian thiêng liêng gắn liền với quyền nhân thân và sự ổn định của mỗi gia đình. Luật Nhà ở 2023 ra đời đã thiết lập một bước tiến mới trong việc phân định và bảo hộ vị thế pháp lý của các chủ thể tham gia vào quan hệ nhà ở. Trọng tâm của sự đổi mới này chính là cách tiếp cận hiện đại về quyền của chủ sở hữu và quyền của người sử dụng nhà ở. Nếu quyền sở hữu là quyền năng tuyệt đối, cho phép chủ thể chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản trong khuôn khổ pháp luật, thì quyền sử dụng lại mở ra một hành lang linh hoạt, cho phép những người không phải là chủ sở hữu vẫn có thể khai thác tối đa giá trị thực tế của ngôi nhà thông qua các giao dịch dân sự minh bạch.

Việc làm rõ ranh giới và mối liên hệ giữa hai nhóm quyền này không chỉ có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên, mà còn là nền tảng để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quá trình vận hành thị trường bất động sản. Theo quy định mới nhất, các quyền năng này đã được cụ thể hóa nhằm tương thích với sự phát triển của kinh tế số và các mô hình kinh doanh lưu trú hiện đại. Đi sâu vào phân tích hệ thống quyền lợi này, chúng ta sẽ thấy rõ nỗ lực của các nhà lập pháp trong việc vừa tôn trọng quyền tự do định đoạt của chủ sở hữu, vừa bảo đảm quyền có chỗ ở của người dân, từ đó kiến tạo một xã hội thượng tôn pháp luật và hài hòa về mặt lợi ích.

1. Chủ sở hữu nhà ở và người sử dụng nhà ở

Luật Nhà ở 2023 (Luật 2023) không gộp chung mà phân định rạch ròi giữa “Chủ sở hữu” và “Người sử dụng”. Sự phân tách này không chỉ mang tính ngữ nghĩa mà là nền tảng để xác định giới hạn trách nhiệm, phạm vi quyền hạn và năng lực giao dịch trong quan hệ dân sự và thương mại.

1.1. Chủ sở hữu nhà ở

Chủ sở hữu nhà ở được định nghĩa là cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ danh nghĩa pháp lý tối cao đối với tài sản, được Nhà nước công nhận thông qua Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (thường gọi là Sổ hồng). Theo Luật Nhà ở 2023, danh sách chủ sở hữu đã được mở rộng và làm rõ, bao gồm ba nhóm chính:

  • Tổ chức, cá nhân trong nước: Đây là nhóm chủ thể truyền thống, bao gồm công dân Việt Nam và các pháp nhân được thành lập theo pháp luật Việt Nam. Nhóm này có quyền sở hữu đầy đủ và toàn diện nhất.
  • Người Việt Nam định cư ở nước ngoài (Việt kiều): Đây là nhóm đối tượng chịu sự tác động mạnh mẽ nhất của Luật mới. Nếu như trước đây quyền sở hữu của họ bị giới hạn bởi nhiều rào cản hành chính, thì nay, Luật Nhà ở 2023 (kết hợp với Luật Đất đai 2024) đã xác lập vị thế của họ gần như bình đẳng hoàn toàn với công dân trong nước, miễn là họ được phép nhập cảnh vào Việt Nam.
  • Tổ chức, cá nhân nước ngoài: Nhóm này bao gồm các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc cá nhân nước ngoài nhập cảnh hợp pháp. Quyền sở hữu của nhóm này vẫn chịu các hạn chế đặc thù về thời hạn (thường là 50 năm) và khu vực địa lý (không được sở hữu tại các khu vực an ninh quốc phòng).

Đặc điểm phân biệt chủ sở hữu với các chủ thể khác chính là Quyền Định đoạt. Chỉ có chủ sở hữu mới có quyền quyết định số phận pháp lý của ngôi nhà: bán, phá dỡ, thế chấp, hay để thừa kế.

1.2. Người sử dụng nhà ở

Khái niệm “Người sử dụng nhà ở” bao trùm một phạm vi rộng hơn, bao gồm bất kỳ ai đang thực tế cư trú hoặc khai thác công năng của ngôi nhà thông qua một cơ chế pháp lý hợp pháp, nhưng không nắm giữ quyền sở hữu.

Cơ chế xác lập quyền sử dụng: Quyền này thường được chuyển giao từ chủ sở hữu sang người sử dụng thông qua các hợp đồng dân sự:

  • Hợp đồng thuê nhà: Chuyển giao quyền chiếm hữu và sử dụng có đền bù trong một thời hạn nhất định.
  • Hợp đồng cho mượn/cho ở nhờ: Chuyển giao quyền sử dụng không đền bù, thường dựa trên quan hệ thân nhân hoặc tình cảm.
  • Ủy quyền quản lý: Người được chủ sở hữu giao trách nhiệm trông coi tài sản khi chủ sở hữu vắng mặt.

Người sử dụng có quyền “bất khả xâm phạm về chỗ ở” trong thời hạn hợp đồng có hiệu lực. Điều này tạo ra một lớp bảo vệ pháp lý, ngăn cản ngay cả chủ sở hữu cũng không được phép xâm phạm không gian sống của người sử dụng một cách tùy tiện.

2. Quyền của chủ sở hữu nhà ở

Điều 10 Luật Nhà ở 2023 trao cho chủ sở hữu một bó quyền toàn diện. Các quyền này được kế thừa từ Bộ luật Dân sự 2015 nhưng được cụ thể hóa để phù hợp với đặc thù của tài sản là bất động sản nhà ở.

2.1. Quyền bất khả xâm phạm, chiếm hữu và sử dụng

Đây là quyền năng cơ bản nhất của chủ sở hữu.

– Quyền Bất khả xâm phạm: Chủ sở hữu có quyền được pháp luật bảo vệ chống lại mọi hành vi xâm phạm, chiếm dụng trái phép từ bên thứ ba. Nhà ở thuộc sở hữu hợp pháp không thể bị tịch thu, trưng mua trừ trường hợp thật cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc lợi ích quốc gia (khi đó phải được bồi thường theo giá thị trường).

– Quyền Sử dụng linh hoạt: Luật Nhà ở 2023 cho phép chủ sở hữu sử dụng nhà ở vào mục đích để ở và “các mục đích khác mà luật không cấm”.

  • Đối với nhà ở riêng lẻ: Chủ sở hữu có thể kết hợp để ở và kinh doanh nhỏ lẻ, miễn là tuân thủ quy định về phòng cháy chữa cháy và vệ sinh môi trường.
  • Đối với căn hộ chung cư: Luật quy định nghiêm ngặt hơn. Căn hộ chung cư chỉ được dùng để ở; nghiêm cấm sử dụng vào mục đích kinh doanh vật liệu gây cháy nổ, dịch vụ gây ô nhiễm, tiếng ồn hoặc các hoạt động làm ảnh hưởng đến trật tự trị an của khu dân cư. Đây là điểm mà chủ sở hữu cần đặc biệt lưu ý để tránh vi phạm hành chính.

2.2. Quyền định đoạt tài sản

Quyền lực tối cao của chủ sở hữu nằm ở khả năng thay đổi trạng thái pháp lý của tài sản. Luật 2023 liệt kê cụ thể các hình thức định đoạt:

– Chuyển quyền sở hữu: Bao gồm quyền bán, chuyển nhượng hợp đồng mua bán, tặng cho, đổi nhà ở, và để thừa kế. Chủ sở hữu có toàn quyền quyết định người nhận chuyển nhượng, miễn là người đó thuộc đối tượng được phép sở hữu nhà tại Việt Nam.

– Thế chấp: Chủ sở hữu có quyền thế chấp nhà ở tại các tổ chức tín dụng được phép hoạt động tại Việt Nam để vay vốn. Điểm mới quan trọng là sự đồng bộ với Luật Đất đai 2024 cho phép thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất một cách thuận lợi hơn.

– Góp vốn: Dùng giá trị nhà ở để góp vốn vào các hoạt động kinh doanh, đầu tư.

– Lưu ý quan trọng về hạn chế quyền định đoạt:

  • Nhà ở xã hội: Chủ sở hữu nhà ở xã hội bị hạn chế quyền bán trong thời hạn 05 năm kể từ khi thanh toán hết tiền mua nhà. Trong thời gian này, nếu muốn bán, họ chỉ được bán lại cho chủ đầu tư hoặc đối tượng được hưởng chính sách nhà ở xã hội, chứ không được bán ra thị trường tự do.
  • Tài sản chung vợ chồng: Việc định đoạt phải có sự đồng thuận của cả hai vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình.

2.3. Quyền khai thác giá trị và ủy quyền quản lý

Chủ sở hữu không nhất thiết phải trực tiếp sinh sống trong ngôi nhà của mình. Luật trao cho họ quyền khai thác giá trị thương mại của tài sản thông qua:

  • Cho thuê và Cho thuê mua: Chủ sở hữu có quyền ký kết các hợp đồng cho thuê để thu lợi nhuận. Đối với hoạt động cho thuê nhà ở quy mô nhỏ (như chung cư mini), Luật 2023 đã đặt ra các yêu cầu khắt khe hơn về an toàn phòng cháy chữa cháy và điều kiện đăng ký kinh doanh.
  • Cho mượn, Cho ở nhờ: Đây là các giao dịch không mang tính thương mại nhưng vẫn được pháp luật công nhận và bảo vệ.
  • Ủy quyền quản lý: Đặc biệt hữu ích đối với chủ sở hữu là người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc người đi công tác xa. Họ có quyền ủy quyền (thông qua văn bản công chứng) cho một cá nhân hoặc tổ chức khác thay mặt mình thực hiện các quyền và nghĩa vụ đối với ngôi nhà.

2.4. Quyền bảo trì, cải tạo và xây dựng lại

Chủ sở hữu có quyền chủ động nâng cấp tài sản của mình để gia tăng giá trị hoặc đáp ứng nhu cầu sống.

Bảo trì và Cải tạo: Được phép thực hiện các hoạt động sửa chữa, cải tạo. Tuy nhiên, nếu việc cải tạo làm thay đổi kết cấu chịu lực hoặc mặt ngoài (đối với nhà mặt phố/chung cư), chủ sở hữu phải xin giấy phép xây dựng theo quy định.

Phá dỡ và Xây dựng lại: Chủ sở hữu có quyền phá dỡ nhà cũ để xây mới. Trong trường hợp nhà ở nằm trong khu vực quy hoạch cải tạo đô thị, quyền này có thể bị hạn chế hoặc phải tuân theo lộ trình của dự án chung.

Đối với nhà chung cư: Quyền này bị phân tách. Chủ sở hữu chỉ có toàn quyền đối với phần sở hữu riêng (nội thất căn hộ). Đối với phần sở hữu chung (hành lang, móng, mái), quyền bảo trì thuộc về Ban quản trị tòa nhà thông qua quỹ bảo trì 2%.

3. Quyền của người sử dụng nhà ở không phải là chủ sở hữu

Luật Nhà ở 2023 đã nâng tầm vị thế của “Người sử dụng”, thừa nhận thực tế rằng trong nền kinh tế hiện đại, quyền cư trú cần được bảo vệ độc lập với quyền sở hữu tài sản.

Phân loại người sử dụng:

  • Bên thuê: Nhóm đối tượng phổ biến nhất và được bảo vệ chặt chẽ nhất thông qua hợp đồng thuê và các quy định chống chấm dứt hợp đồng đơn phương trái luật.
  • Bên mượn: Người sử dụng nhà thông qua hợp đồng cho mượn (miễn phí). Quyền của họ thường kém bền vững hơn và phụ thuộc nhiều vào ý chí của chủ sở hữu.
  • Bên ở nhờ: Thường là người thân, bạn bè. Quyền lợi chủ yếu dựa trên thỏa thuận dân sự hoặc tình cảm.
  • Bên được ủy quyền quản lý: Có quyền chiếm hữu thực tế nhưng mục đích chính là để quản lý, bảo quản tài sản chứ không hẳn là để cư trú lâu dài.

– Quyền bảo hộ về chỗ ở hợp pháp:  Khi một cá nhân xác lập quyền sử dụng hợp pháp (ví dụ: ký hợp đồng thuê nhà), họ ngay lập tức được hưởng quyền “Bất khả xâm phạm về chỗ ở” theo Điều 22 Hiến pháp 2013 và Điều 158 Bộ luật Hình sự.

  • Cơ chế bảo vệ: Chủ sở hữu không được tự ý đuổi người sử dụng ra khỏi nhà trước thời hạn hợp đồng, trừ các trường hợp đặc biệt được luật định (như người thuê không trả tiền nhà 3 tháng liên tiếp, sử dụng nhà sai mục đích, gây mất trật tự công cộng nghiêm trọng).
  • Đăng ký cư trú: Người sử dụng có quyền yêu cầu chủ sở hữu hỗ trợ thủ tục đăng ký tạm trú để thực hiện các quyền công dân khác (cho con đi học, khám chữa bệnh).

– Các quyền phái sinh từ thỏa thuận

  • Quyền yêu cầu sửa chữa: Nếu nhà ở bị hư hỏng nặng (không do lỗi của người sử dụng), người sử dụng có quyền yêu cầu chủ sở hữu sửa chữa. Nếu chủ sở hữu không thực hiện, người sử dụng có quyền tự sửa chữa và yêu cầu hoàn trả chi phí (đối trừ vào tiền thuê).
  • Quyền cho thuê lại: Người thuê có thể cho thuê lại nhà ở (hoặc một phần nhà ở) nhưng bắt buộc phải có sự đồng ý của chủ sở hữu. Đây là một quyền có điều kiện.
  • Quyền ưu tiên mua: Trong một số trường hợp (đặc biệt là thuê nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng), nếu chủ sở hữu bán nhà, người đang thuê được quyền ưu tiên mua trước so với các bên thứ ba theo cùng điều kiện thị trường.

4. Những điểm mới đột phá so với Luật cũ

Sự thay đổi của Điều 10 trong Luật 2023 so với Luật 2014 không chỉ nằm ở câu chữ mà còn ở tư duy lập pháp, đặc biệt là sự mở rộng chưa từng có đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài. Đây là điểm sáng nhất của Luật Nhà ở 2023.

Tiêu chí so sánh Luật Nhà ở 2014 Luật Nhà ở 2023 
Điều kiện sở hữu Khắt khe. Yêu cầu giấy tờ chứng minh đầu tư, hoặc thuộc diện chuyên gia, hoặc phải có visa dài hạn. Thường bị hạn chế số lượng hoặc loại hình dự án. Cởi mở tối đa. Chỉ cần là người Việt Nam định cư ở nước ngoài và được phép nhập cảnh vào Việt Nam. Không còn yêu cầu chứng minh đầu tư hay cư trú dài hạn.
Phạm vi quyền lợi Hạn chế. Khó tiếp cận quyền sử dụng đất gắn liền với nhà ở. Bình đẳng. Được hưởng đầy đủ các quyền như công dân trong nước: mua, thuê mua, nhận tặng cho, thừa kế, thế chấp, góp vốn. Quyền đối với đất ở được đồng bộ hóa với Luật Đất đai 2024.
Tác động kinh tế Hạn chế dòng kiều hối vào bất động sản do tâm lý e ngại pháp lý rườm rà (thường phải nhờ người thân đứng tên hộ). Khơi thông nguồn lực. Khuyến khích dòng tiền kiều hối chảy trực tiếp vào thị trường bất động sản chính ngạch, giảm thiểu rủi ro tranh chấp do “đứng tên hộ”.

Sự thay đổi này phản ánh tầm nhìn coi cộng đồng người Việt ở nước ngoài là một bộ phận không thể tách rời của dân tộc. Bằng việc trao quyền sở hữu nhà ở (gắn liền với quyền sử dụng đất) đầy đủ, Nhà nước tạo động lực để kiều bào quay về đầu tư, sinh sống và gắn bó lâu dài, thay vì chỉ coi Việt Nam là nơi du lịch ngắn hạn.

Đối với người nước ngoài (không mang quốc tịch Việt Nam), Luật 2023 về cơ bản kế thừa quy định thí điểm trước đây nhưng luật hóa một cách chặt chẽ hơn tại Điều 20.

  • Giới hạn An ninh Quốc phòng: Luật mới quy định rõ ràng hơn về việc cấm người nước ngoài sở hữu nhà tại các khu vực cần bảo đảm an ninh, quốc phòng. Điều này đòi hỏi người mua nước ngoài phải kiểm tra kỹ danh mục dự án được phép bán trước khi giao dịch.
  • Thời hạn sở hữu: Vẫn giữ nguyên mức trần 50 năm (được gia hạn 01 lần). Tuy nhiên, cơ chế gia hạn được kỳ vọng sẽ có hướng dẫn chi tiết hơn trong các Nghị định dưới luật sắp tới.

Mặc dù không nằm trực tiếp trong văn bản Điều 10, nhưng quyền sở hữu đối với loại hình này là một điểm mới tác động đến nội hàm của quyền chủ sở hữu. Luật 2023 lần đầu tiên đưa ra khung pháp lý rõ ràng để cấp Giấy chứng nhận (Sổ hồng) cho từng căn hộ trong nhà ở riêng lẻ nhiều tầng, nếu đáp ứng đủ các tiêu chuẩn xây dựng và phòng cháy chữa cháy. Điều này trao cho chủ sở hữu các căn hộ mini quyền định đoạt (bán, thế chấp) độc lập, thay vì chỉ sở hữu chung một tòa nhà như trước đây.

5. Giải đáp các tình huống thực tế về xung đột quyền sở hữu và sử dụng

Sự va chạm giữa quyền định đoạt của chủ nhà và quyền riêng tư của người thuê là nguồn gốc của nhiều tranh chấp. Dưới đây là phân tích pháp lý dựa trên Luật Nhà ở 2023 và các án lệ liên quan.

Tình huống 1: Chủ nhà có được tự ý vào nhà khi đang cho thuê không?

Câu hỏi: Ông A cho bà B thuê căn hộ. Nghi ngờ bà B nuôi chó làm hỏng sàn gỗ, ông A dùng chìa khóa dự phòng tự ý mở cửa vào kiểm tra khi bà B đi vắng. Hành vi này có hợp pháp không?

Phân tích:

  • Góc độ chủ sở hữu: Ông A có quyền kiểm tra, bảo quản tài sản của mình (Điều 10 Luật Nhà ở).
  • Góc độ người sử dụng: Bà B có quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở (Điều 158 Bộ luật Hình sự, Hiến pháp).

Kết luận: Hành vi của ông A là trái pháp luật. Khi đã cho thuê, ông A đã chuyển giao quyền chiếm hữu cho bà B. Việc tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bà B (trừ trường hợp khẩn cấp như cháy nổ) có thể cấu thành tội “Xâm phạm chỗ ở của người khác”.

Giải pháp: Để thực hiện quyền kiểm tra, ông A phải thỏa thuận trước trong hợp đồng thuê (ví dụ: “Bên cho thuê được quyền kiểm tra định kỳ mỗi 3 tháng nhưng phải báo trước 24 giờ”).

Tình huống 2: Người thuê nhà có được tự ý sửa chữa nhà không?

Câu hỏi: Mái nhà bị dột sau bão. Người thuê tự gọi thợ đến sửa hết 10 triệu đồng rồi trừ vào tiền thuê nhà tháng sau. Chủ nhà không đồng ý. Ai đúng?

Phân tích:

  • Theo Luật Nhà ở 2023 và Luật Kinh doanh Bất động sản, bên cho thuê có nghĩa vụ bảo đảm nhà ở luôn trong tình trạng sử dụng được.
  • Tuy nhiên, người thuê không có quyền tự ý sửa chữa nếu chưa thông báo.

Quy trình đúng: Người thuê phải thông báo cho chủ nhà về hư hỏng. Nếu chủ nhà không sửa chữa kịp thời sau khi đã được thông báo, người thuê mới có quyền tự sửa và yêu cầu hoàn trả chi phí.

Kết luận: Nếu người thuê chưa thông báo mà đã tự sửa, chủ nhà có quyền từ chối thanh toán nếu chứng minh được chi phí đó là bất hợp lý hoặc việc sửa chữa làm thay đổi hiện trạng nhà không mong muốn.

Tình huống 3: Quyền của chủ sở hữu khi nhà ở nằm trong diện quy hoạch, giải tỏa?

Câu hỏi: Nhà của ông C nằm trong quy hoạch mở đường. Ông C có quyền bán nhà hoặc sửa chữa nhà không?

Phân tích:

Quyền định đoạt: Ông C vẫn có quyền bán nhà ở, nhưng phải thông báo rõ cho người mua biết về tình trạng quy hoạch. Nếu giấu giếm, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu do lừa dối.

Quyền xây dựng: Quyền xây dựng mới hoặc cơi nới bị hạn chế nghiêm ngặt. Ông C chỉ được phép sửa chữa nhỏ để bảo đảm an toàn (chống dột, chống sập) chứ không được xây thêm tầng để trục lợi tiền đền bù.

Bồi thường: Khi Nhà nước thu hồi, ông C (chủ sở hữu) sẽ được bồi thường về đất và tài sản trên đất. Người thuê nhà (nếu có) thường không được bồi thường về tài sản nhưng có thể được hỗ trợ chi phí di dời tùy theo chính sách địa phương.

Kết luận

Tổng kết lại, hệ thống quyền của chủ sở hữu và người sử dụng nhà ở theo Luật Nhà ở 2023 không chỉ dừng lại ở những con chữ pháp lý khô khan, mà là sự phản chiếu của một tư duy quản trị tài sản văn minh, bền vững. Việc trao cho chủ sở hữu những quyền năng đầy đủ về định đoạt, thế chấp hay kinh doanh đã tạo ra động lực mạnh mẽ cho việc tích lũy và luân chuyển vốn trong xã hội. Đồng thời, việc minh định rõ quyền lợi của người sử dụng – từ người thuê nhà, người mượn cho đến người ở nhờ – đã tạo ra một “lá chắn” bảo vệ những chủ thể có thể yếu thế hơn trong quan hệ hợp đồng, đảm bảo rằng quyền có chỗ ở luôn được tôn trọng và thực thi trên thực tế.

    Nếu Quý vị có bất kì câu hỏi hay yêu cầu nào, xin vui lòng điền vào các trường bên dưới và gửi cho chúng tôi




    Nguyễn Đức Toàn
    Tổng giám đốc/Luật sư
    Điện thoại: 0986.918.829
    Nguyễn Thảo Ly
    Trưởng phòng tư vấn
    Điện thoại: 0986.918.829
    Trương Thị Thuỳ
    Phó phòng tư vấn
    Điện thoại: 0986.918.829
    Nguyễn Thị Kim Anh
    Trưởng phòng tài chính
    Điện thoại: 0986.918.829