CISG và việc điều chỉnh các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Công ước viên 1980:
Công ước của Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán quốc tế (gọi tắt là Công ước Viên 1980) được soạn thảo bởi Ủy ban của Liên Hợp quốc về Luật thương mại quốc tế (UNCITRAL) trong một nỗ lực hướng tới việc thống nhất nguồn luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Phạm vi điều chỉnh:
Công ước không điều chỉnh tất cả các khía cạnh pháp lý của một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, mà chỉ điều chỉnh một số nội dung: giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa, quyền và nghĩa vụ của các bên phát sinh từ hợp đồng đó. Cụ thể như:
– Chào hàng và giao kết hợp đồng.
– Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng.
– Vi phạm hợp đồng và các biện pháp khắc phục hậu quả.
– Vấn đề chuyển rủi ro.
Và không điều chỉnh các vấn đề về hiệu lực của hợp đồng, hiệu lực của bất kỳ điều khoản nào trong hợp đồng hoặc hiệu lực của bất kỳ tập quán nào và hệ quả pháp lý mà hợp đồng có thể tạo ra đối với quyền sở hữu hàng hóa được bán.
Mục tiêu của CISG:
Công ước Viên có 3 mục tiêu chính, trong đó quan trọng nhất là nhằm thống nhất luật áp dụng cho các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Từ tiền đề đó, CISG giúp giảm xung đột pháp luật thông qua việc thống nhất luật nội dung, hạn chế tranh chấp phát sinh. Từ đó, tạo điều kiện thúc đẩy thương mại hàng hóa giữa không chỉ các quốc gia thành viên, mà trên toàn thế giới.
Vai trò của CISG:
Với sự tham gia của hầu hết các cường quốc kinh tế trên thế giới như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Úc, Nga, Đức, Canada… Có thể thấy CISG điều chỉnh các giao dịch chiếm đến ¾ thương mại hàng hóa thế giới, có ít nhất 2500 vụ tranh chấp về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế trong đó Tòa án và trọng tài áp dụng CISG để giải quyết. Bên cạnh đó, CISG được soạn thảo theo cách thực dụng và dễ hiểu, tránh đi tính hình thức hoặc việc sử dụng các biệt ngữ chuyên ngành không cần thiết.
Ngoài ra, Công ước là tiền đề và là nguồn tham khảo quan trọng của Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế và Các nguyên tắc của Luật hợp đồng Châu Âu (PECL). Là nguồn tham khảo quan trọng của luật thương mại hợp đồng của các quốc gia trong đó có Việt Nam. CISG là một luật thương mại hiện đại phù hợp với các truyền thống pháp luật. Công ước này thúc đẩy tự do hợp đồng bằng cách trao cho các bên sự tự do cần thiết trong việc thay đổi hoặc thay thế hầu hết tất cả các quy định bằng những điều khoản hoặc biện pháp riêng của họ. CISG đã được giải thích rõ ràng và có bề dày hàng chục năm với hàng ngàn án lệ. Do đó, nó có thể được coi là điểm tựa hoàn toàn chắc chắn cho các hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế.
Thực tiễn áp dụng CISG trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế tại Việt Nam
CISG sẽ giúp tạo ra một hệ thống pháp luật mua bán hàng hóa quốc tế thống nhất giữa Việt Nam với các đối tác quốc tế khi trở thành thành viên. Với tính chất là một văn bản thông nhất luật, CISG giải quyết các mâu thuẫn khi xuất hiện những bất đồng, xung đột đến từ các hệ thống pháp luật khác nhau khi thực hiện các hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế và thúc đẩy thương mại quốc tế phát triển. Việt Nam cũng được hưởng những lợi ích từ tính chất thống nhất của bộ luật này. Đặc biệt, trong xuất khẩu thủy sản, các thị trường xuất khẩu lớn của nước ta đều là thành viên của CISG như Mỹ, EU, Trung Quốc… Việc sử dụng chung một nguồn luật sẽ giúp doanh nghiệp từ các nước dễ dàng giải quyết tranh chấp, tăng độ tin cậy giữa các bên. Tăng cường mức độ hội nhập của nước ta, giúp hài hòa về hệ thống pháp luật với các nước đối tác. Với phạm vi áp dụng rộng, tạo điều kiện cho việc giải quyết tranh chấp của các cơ quan tài phán trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, CISG giúp nước ta hoàn thiện pháp luật về mua bán hàng hóa quốc tế nói riêng và pháp luật về mua bán hàng hóa nói chung. Đặc biệt trong quá trình soạn thảo Luật Thương mại 2005, với nguồn tham khảo từ CISG, sự tác động tích cực của CISG lên luật Việt Nam sẽ còn rõ hơn.
Mặc dù rất nhiều quốc gia đã gia nhập, vẫn còn nhiều nước khác chưa là thành viên của CISG, tiêu biểu như các nước trong khu vực ASEAN, một trong những đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam. Điều này có thể không làm CISG phát huy hết tiềm năng khi doanh nghiệp Việt Nam kí kết hợp đồng với các đối tác đến từ nước chưa là thành viên Công ước Viên. Thêm vào đó, các doanh nghiệp hiện nay thường có thông lệ sử dụng những hợp đồng mẫu sẵn có theo ngành của mình, ví dụ như cà phê, gạo… Thông lệ này có thể khiến các doanh nghiệp chần chừ áp dụng CISG khi không muốn từ bỏ thói quen của mình, từ chối áp dụng CISG kể cả khi Việt Nam đã gia nhập Công ước.


English