Nguồn vốn bao nhiêu để được xác định là doanh nghiệp nhỏ và vừa?

1. Nguồn vốn bao nhiêu để được xác định là doanh nghiệp nhỏ và vừa?

Để hiểu rõ hơn về việc xác định một doanh nghiệp là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chúng ta cần đi sâu vào các quy định của Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa năm 2017. Theo quy định tại Điều 4 của luật này, một doanh nghiệp được xem là doanh nghiệp nhỏ và vừa khi có tổng nguồn vốn không vượt quá một mức nhất định, và cũng có một trong hai tiêu chí được nêu ra.

Đầu tiên, hãy tìm hiểu về tiêu chí về tổng nguồn vốn. Một doanh nghiệp được xem là nhỏ và vừa nếu tổng nguồn vốn của nó không vượt quá 100 tỷ đồng. Điều này ám chỉ rằng, nếu một doanh nghiệp có tổng số vốn đầu tư không vượt quá con số này, thì nó sẽ được xem xét là một doanh nghiệp nhỏ và vừa theo quy định.

Ngoài ra, còn một tiêu chí khác phải được đáp ứng để được xác định là doanh nghiệp nhỏ và vừa, đó là tổng doanh thu của năm trước đó không vượt quá 300 tỷ đồng. Điều này có nghĩa là dù một doanh nghiệp có tổng nguồn vốn dưới mức quy định, nhưng nếu tổng doanh thu của nó vượt quá con số 300 tỷ đồng, thì nó sẽ không được xem là một doanh nghiệp nhỏ và vừa theo quy định.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các tiêu chí này chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp trong các lĩnh vực như nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; công nghiệp và xây dựng; thương mại và dịch vụ. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực khác có thể có các tiêu chí xác định khác.

Về việc quy định chi tiết, chính phủ sẽ có trách nhiệm ban hành các quy định cụ thể để hướng dẫn thực thi Điều này. Điều này đảm bảo rằng quá trình xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa được thực hiện một cách công bằng và minh bạch, giúp các doanh nghiệp hiểu rõ về vị thế của mình và các quy định pháp lý liên quan.

Tóm lại, để được xem xét là một doanh nghiệp nhỏ và vừa, một doanh nghiệp cần phải đáp ứng cả hai tiêu chí về tổng nguồn vốn và tổng doanh thu, với các mức giới hạn cụ thể như đã quy định trong Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa. Việc này giúp tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và đồng thuận, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đóng góp vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước.

2. Ưu tiên chọn doanh nghiệp nào khi có nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng đáp ứng điều kiện của các mức hỗ trợ?

Khi nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa đều đáp ứng được các yêu cầu và điều kiện để nhận được hỗ trợ từ các chương trình và cơ quan chính phủ, việc lựa chọn đối tượng hỗ trợ trở nên quan trọng và phải tuân thủ theo quy định pháp luật. Trong trường hợp này, quyết định ưu tiên chọn lựa doanh nghiệp nào sẽ dựa trên một số tiêu chí cụ thể được quy định tại Điều 5 của Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa năm 2017.

Trước hết, việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa phải tuân thủ nguyên tắc cơ bản như tôn trọng quy luật thị trường và phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã tham gia. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy một môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch, không chỉ là vì lợi ích của doanh nghiệp mà còn vì sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.

Một tiêu chí khác quan trọng đối với việc hỗ trợ là sự công khai và minh bạch. Điều này đòi hỏi các thông tin liên quan đến hỗ trợ, từ nội dung đến các quy trình và kết quả, phải được công bố rộng rãi và dễ hiểu để đảm bảo sự minh bạch và trung thực trong việc sử dụng nguồn lực công cộng.

Đồng thời, việc quyết định ưu tiên hỗ trợ cũng phải phù hợp với mục tiêu cụ thể của chương trình hỗ trợ và phải được thực hiện theo nguyên tắc công bằng và cân đối nguồn lực. Trong trường hợp có nhiều doanh nghiệp đáp ứng được các yêu cầu hỗ trợ, quyết định sẽ dựa trên việc đánh giá khả năng của mỗi doanh nghiệp và đảm bảo rằng nguồn lực hỗ trợ được sử dụng một cách hiệu quả và công bằng nhất.

Một nguyên tắc khác quan trọng là việc sử dụng nguồn lực ngoài nhà nước phải tuân thủ theo quy định của pháp luật. Điều này bảo đảm rằng các hoạt động hỗ trợ không bị ảnh hưởng bởi các lợi ích cá nhân hoặc các quy định không minh bạch.

Trong trường hợp nhiều doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu hỗ trợ trong cùng một lĩnh vực, nguyên tắc công bằng yêu cầu rằng doanh nghiệp được chọn phải được hưởng mức hỗ trợ tốt nhất. Điều này đảm bảo rằng các doanh nghiệp có thể nhận được sự hỗ trợ tối ưu và thúc đẩy sự phát triển của họ.

Đặc biệt, trong tình huống nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa đều đáp ứng được các tiêu chí hỗ trợ, ưu tiên sẽ được đưa ra cho những doanh nghiệp có sự tham gia của phụ nữ trong vai trò chủ doanh nghiệp hoặc sử dụng nhiều lao động nữ. Điều này nhấn mạnh mục tiêu của chính sách hỗ trợ để thúc đẩy sự phát triển bền vững và công bằng giới trong môi trường kinh doanh.

Cuối cùng, các doanh nghiệp nhỏ và vừa chỉ được nhận hỗ trợ khi chúng tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật liên quan và các điều kiện được quy định cụ thể trong Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa cũng như các quy định khác của pháp luật có liên quan. Điều này đảm bảo rằng việc hỗ trợ được thực hiện một cách có trách nhiệm và hiệu quả, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình này.

Tóm lại, việc ưu tiên lựa chọn doanh nghiệp nhỏ và vừa trong tình huống có nhiều đối tượng đáp ứng được các yêu cầu hỗ trợ đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc và quy định pháp luật. Việc này giúp đảm bảo rằng sự hỗ trợ được thực hiện một cách công bằng và có hiệu quả, đồng thời

3. Các nguồn vốn hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa ngoài nguồn vốn hỗ trợ từ ngân sách nhà nước là những nguồn nào?

Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển, việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Ngoài nguồn vốn hỗ trợ từ ngân sách nhà nước, các nguồn vốn khác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DN nho và vừa). Điều này giúp họ có thêm nguồn lực để mở rộng quy mô hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào sự phát triển toàn diện của nền kinh tế. Theo quy định của Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017, nguồn vốn hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa được phân chia rõ ràng như sau:

Nguồn vốn tín dụng có hỗ trợ, bảo lãnh của Nhà nước: Điều này bao gồm các nguồn vốn được hỗ trợ, bảo lãnh bởi chính phủ hoặc các tổ chức tín dụng nhà nước. Việc này giúp giảm bớt rủi ro cho các tổ chức tín dụng và tạo điều kiện thuận lợi cho các DN nhỏ và vừa khi vay vốn để phát triển.

Nguồn vốn hỗ trợ từ miễn, giảm thuế, phí, lệ phí, tiền thuê đất, tiền sử dụng đất và các khoản khác phải nộp ngân sách nhà nước: Điều này nhấn mạnh việc hỗ trợ các DN nhỏ và vừa thông qua các chính sách thuế, phí được áp dụng. Việc miễn, giảm thuế hoặc phí giúp giảm bớt gánh nặng tài chính đối với các DN này, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh của họ.

Nguồn vốn hợp pháp từ các tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài: Điều này bao gồm các nguồn vốn đến từ các tổ chức, cá nhân có thể là nhà đầu tư, các tổ chức tín dụng, hoặc các tổ chức đầu tư quốc tế. Việc thu hút vốn đầu tư từ các tổ chức và cá nhân này không chỉ cung cấp nguồn vốn mà còn mang lại cơ hội hợp tác, truy cập vào các thị trường mới và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các DN nhỏ và vừa.

Việc quản lý và sử dụng hiệu quả các nguồn vốn hỗ trợ này là một yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng chúng được sử dụng vào mục đích đúng đắn và mang lại hiệu quả cao nhất cho sự phát triển kinh doanh của các DN nhỏ và vừa. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt, sáng tạo trong việc áp dụng các chính sách hỗ trợ, cũng như việc tăng cường giám sát, đánh giá và kiểm soát của cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong việc sử dụng nguồn vốn này.

    Nếu Quý vị có bất kì câu hỏi hay yêu cầu nào, xin vui lòng điền vào các trường bên dưới và gửi cho chúng tôi




    Nguyễn Đức Toàn
    Tổng giám đốc/Luật sư
    Điện thoại: 0986.918.829
    Nguyễn Thảo Ly
    Trưởng phòng tư vấn
    Điện thoại: 0986.918.829
    Trương Thị Thuỳ
    Phó phòng tư vấn
    Điện thoại: 0986.918.829
    Nguyễn Thị Kim Anh
    Trưởng phòng tài chính
    Điện thoại: 0986.918.829